thương nhân

thương nhân

Ông ấy là một thương nhân buôn bán vải vóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán, người làm nghề thương mại: "thương nhân" chỉ cá nhân hoặc tổ chức hoạt động kinh doanh, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm mục đích sinh lời. Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc kinh tế.
    • Người buôn bán trong lịch sử: Trong ngữ cảnh cổ, "thương nhân" đồng nghĩa với người đi buôn, lái buôn, thường hoạt động trên các tuyến đường thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thương nhân phải tuân thủ các quy định của pháp luật về kinh doanh. (Người buôn bán cần chấp hành luật lệ trong hoạt động thương mại.)
    • Các thương nhân thời xưa thường đi thuyền buôn bán xa. (Những lái buôn cổ đại hay dùng thuyền để giao thương đường dài.)
    • Hội thương nhân tổ chức buổi gặp mặt để trao đổi kinh nghiệm. (Hiệp hội những người buôn bán họp lại để chia sẻ bài học kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thương nhân nước ngoài": người buôn bán từ quốc gia khác.

    • Thương nhân nước ngoài đầu vào thị trường Việt Nam. (Các doanh nhân quốc tế đổ vốn vào kinh doanh tại Việt Nam.)
  • "thương nhân cá thể": cá nhân tự kinh doanh, không phải doanh nghiệp.

    • Thương nhân cá thể cần đăng ký hộ kinh doanh. (Người buôn bán lẻ phải làm thủ tục đăng ký kinh doanh cá thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương gia (danh từ): người buôn bán lớn, giàu cóđồng nghĩa với thương nhân nhưng mang sắc thái sang trọng hơn.

    • Thương gia nổi tiếng với chuỗi cửa hàng khắp cả nước. (Doanh nhân giàu có đó sở hữu nhiều cửa hiệu trên toàn quốc.)
  • Lái buôn (danh từ): người buôn bán nhỏ lẻ, thường mang tính tiêu cực hoặc không chính thức.

    • Lái buôn chợ đen bán hàng giá cao. (Người buôn bán chợ đen đẩy giá hàng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Doanh nhân: người kinh doanh, thường chỉ người quản lý doanh nghiệp.
  • Nhà buôn: người buôn bán, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thương buôn: người buôn bán, từ cổ hoặc văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Thương nhân chính hiệu: người buôn bán chân chính, tuân thủ đạo đức kinh doanh.
    • Anh ta thương nhân chính hiệu, không bao giờ lừa gạt khách hàng. (Anh ta người buôn bán trung thực, luôn giữ uy tín.)